| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Minh Honeyboys | 2.90 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tuấn Anh HT | 4.00 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tuấn Anh HN | 3.25 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tuấn mực | 4.00 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Ty Bình Dương | 6.50 | 6.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thư Bình Định | 3.25 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Mr Bon | 3.50 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thạnh LAC | 3.80 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Dương Luân | 2.65 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Chấn 7 hồng | 4.25 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hải Sóc Trăng | 3.90 | 3.80 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thái Đệ Nhất | 3.50 | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Huân Long Xuyên | 2.70 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tường Phan Thiết | 2.90 | 2.80 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Ngọc phan thiết | 4.50 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Phạm Minh Tuấn (Đà Nẵng) | 7.65 | 7.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Yến Sóc Trăng | 1.60 | 1.60 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Khang NQ | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hiếu sawanew | 2.45 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Luân K34 | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu |