| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Văn Đức | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tuấn hocon | 2.55 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Minh BH | 2.80 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Doanh doanh | 2.65 | 2.60 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tây ĐN | 3.90 | 3.80 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Demi Tran | 4.20 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lian Tran | 4.00 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thư Nha trang | 2.80 | 2.80 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Linh q6 | 2.20 | 2.15 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hoàng lớn Lan Anh | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Phúc Bảo Lộc | 6.35 | 6.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thi Q1 | 5.00 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hữu nha sĩ | 3.15 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lâm sawanew | 4.00 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Bé 6 - Dũng ice | 4.40 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Chung xd - ĐN | 3.45 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lê Hồng Hảo | 2.90 | 2.90 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Bear Black | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Khang Trương | 4.60 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Chuong Nguyen | 3.35 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu |