| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tá Lệ | 2.25 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nhật QK | 4.90 | 4.80 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Viet Q7 | 4.10 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lượng KH | 3.65 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trịnh Linh Giang | 7.60 | 7.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hồ Huỳnh Đan Mạch | 7.00 | 7.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Đạt Long Thành | 4.75 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Đen 555 | 4.50 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Đậu QK | 5.25 | 5.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Cường TDTT | 5.10 | 5.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Le Hien | 2.75 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hùng Thủ Đức | 3.90 | 3.80 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trung soda | 2.70 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nguyễn Mậu Quang Vinh | 6.75 | 6.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tony Tam | 2.30 | 2.20 | 2.55 | Hồ sơ thi đấu | |
| Quỳnh Đaklak | 3.80 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Cường Phan Thiết | 2.35 | 2.35 | Hồ sơ thi đấu | ||
| David Nguyen | 7.30 | 7.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Vũ Artem | 7.25 | 7.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Rafael Nhan | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu |