| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Hà Cẩm | 1.00 | 1.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lan Thanh | 1.00 | 1.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Bích Vân | 1.70 | 1.60 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hương shop Hoa | 1.35 | 1.35 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Ái My | 1.50 | 1.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| PHUONG TSN | 1.60 | 1.60 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hương Lê | 1.50 | 1.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hà Sân bay | 0.00 | 0.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trâm Đỗ | 0.00 | 0.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thuỳ Dương | 2.25 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Linh quân đội (HCM) | 3.75 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thuỳ Đan (HCM) | 3.80 | 3.60 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Sĩ Bội Ngọc (HCM) | 4.00 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Minh Trang (HCM) | 4.25 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thảo Nguyên (Daklak) | 3.90 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Phi Khanh (HCM) | 4.25 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tâm Hảo (HCM) | 4.35 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lý Hoàng Nam | 7.90 | 7.80 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lê Quốc Khánh | 7.70 | 7.60 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Đỗ Minh Quân | 7.55 | 7.50 | Hồ sơ thi đấu |