| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lâm Vỹ Đường | Đường Lâm | 2.20 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đức Long Xuyên | Đức Nhỏ LX | 4.50 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trần Trí Đức | Đức KH | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Bùi Đức Hoàng | Đức Hoàng | 3.15 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lâm Văn Đông | Đông XD | 2.20 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đổng HG | Đổng HG | 2.80 | 2.80 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đoàn Trung | Đoàn Trung | 2.30 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đoàn Tráng | Đoàn Bi | 3.30 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đinh Nguyên Huy | Đinh Nguyên Huy | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đinh Bá Tiên | Đinh Bá Tiên | 2.40 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đạt | Đạt Mắt Kính | 4.40 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Dương Cẩm Đà | Đà Dương | 3.45 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Liễu Pink | Yoo Trần | 1.50 | 1.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Yến ĐN | Yến ĐN | 1.85 | 1.85 | Hồ sơ thi đấu | |
| Dương Quang Vinh | Yang | 3.10 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Xuyên Đồng Tháp | Xuyên Đồng Tháp | 4.20 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trần Xuân Yến | Xuân Yến BP | 2.25 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Xuân Trang | Xuân Trang | 1.90 | 1.90 | Hồ sơ thi đấu | |
| Xuân Lâm | Xuân Lâm | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lâm Duy Lực | woodknight | 2.90 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu |