| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Nguyệt Hoàng Thiên | 1.30 | 1.30 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Ly ĐL | 1.90 | 1.90 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hạ Long | 2.30 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thuỷ.Phương ĐL | 1.90 | 1.90 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Vivian Phạm | 1.80 | 1.80 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Vân Rada | 0.00 | 0.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hậu KH | 2.10 | 2.10 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lam Vườn Lan | 1.70 | 1.70 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Bạch Tuyết | 1.40 | 1.40 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Carot | 1.50 | 1.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Mary | 1.30 | 1.30 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Loan Huỳnh | 1.90 | 1.90 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Yến Trảng Bom | 1.80 | 1.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Ha Ngân | 1.50 | 1.50 | Hồ sơ thi đấu |