| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Châu nhỏ BD | Cherry Nguyễn | 2.25 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Châu Hoài Sơn | Sơn DSS | 2.20 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Chất É | TIỂU LONG | 6.75 | 6.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| ChapiCF | 3.00 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Chấn 7 hồng | 4.25 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Chaki | Chaki | 2.80 | 2.65 | 2.55 | Hồ sơ thi đấu |
| cav_vnn | 5.35 | 5.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Carot | 1.50 | 1.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| caotrung0418 | 3.20 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Cao Đạt Q10 | 4.85 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Cao Minh Hiếu | HEAD_POWER | 0.00 | 0.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Cao Hoàng Thông | Thông Chợ Lách | 0.00 | 0.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Càng LĐ | 4.00 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Cẩm Kỳ Hòa | 5.25 | 5.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Cẩm DakLak | 1.40 | 1.40 | Hồ sơ thi đấu | ||
| caheocon | 3.75 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Bùi Đức Minh | Minhgas | 2.30 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| BÙI ĐỨC HŨU | HUUTHETHOI | 3.30 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Bùi Đức Hoàng | Đức Hoàng | 3.15 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Bùi Trọng Hậu | cabasa | 3.10 | 3.00 | 2.85 | Hồ sơ thi đấu |