| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| ĐƯỜNG HL | 5.50 | 5.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Được QK | Cangtroadaiphap | 6.80 | 6.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đức PT | 5.50 | 5.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Đức Long Xuyên | Đức Nhỏ LX | 4.50 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đỗ Quốc Dân | bitum | 2.85 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đồng Xuân Nghiêm | 3.10 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Đồng Văn Tuấn | Tuấn gas | 2.05 | 2.00 | 2.10 | Hồ sơ thi đấu |
| Đồng Nguyễn Xuân Duy | Duydong | 2.70 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đổng HG | Đổng HG | 2.80 | 2.80 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đông An lộc | 2.50 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Đờn KH | 4.70 | 4.70 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Đoàn Trung | Đoàn Trung | 2.30 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đoàn Tráng | Đoàn Bi | 3.30 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đoàn Thị Quý | Quý BD | 1.80 | 1.80 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đoàn Ngọc Dũng | dyane257 | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đoàn Kim Thảo | Thảo LA | 1.60 | 1.60 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đỗ Yến Nhi | Nhi Tennis KH | 3.25 | 3.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đỗ Trí Dũng | Dũng Đỗ | 2.35 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đỗ Thị Kim Giao | Giao Hữu | 1.50 | 1.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đỗ Ngọc Minh Phúc | Mikedo | 2.95 | 2.90 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu |