| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Đàm Văn Hiền | dhien | 3.75 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Vũ Hoài | Hoài Nhan Quan | 4.35 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trịnh anh Dũng | Dũng heo vàng | 3.10 | 3.00 | 3.40 | Hồ sơ thi đấu |
| Trần Mạnh | tranmanh | 2.15 | 2.10 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Đình Hiệp | hiep2709 | 3.40 | 3.40 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Viết Thảo | Viết Thảo | 4.75 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Thanh Toàn | Nhi Q6 | 6.35 | 6.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Lê Thành | Thành_CityView | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Hữu Quỳnh | quynhtom | 2.60 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Mai Viết Dũng | Bobocuong | 2.70 | 2.60 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lê khắc Tiệp | TiepkhangAn | 3.80 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lê HuyCường | Cường lai | 4.90 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| le dung | 2.65 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hồng Đức Duy | Donny | 4.35 | 4.30 | Hồ sơ thi đấu |