| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Công Còi | Công Còi | 3.95 | 3.90 | Hồ sơ thi đấu | |
| Chuyên Lốp | 4.80 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Chuong Nguyen | 3.35 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Chương | Chương Củ Chi | 0.00 | 0.00 | 2.55 | Hồ sơ thi đấu |
| Chung xd - ĐN | 3.45 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Chung Vĩnh Hiển | Hiển156 | 2.80 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | |
| chung nguyễn | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Chung Hương Giang | Giang CH | 1.75 | 1.70 | Hồ sơ thi đấu | |
| Chu Toàn | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Chóp Kỳ Hoà | Tennis Đẹp Lắm | 4.75 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Chính Điện Lạnh | Chính Điện Lạnh | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| chik148 | 3.25 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| chienbacgiang | 3.45 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Chiến Lái thiêu | 4.80 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Chiến Cần Thơ | 4.85 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Chí tài mập | 6.25 | 6.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Chaucafe | 2.65 | 2.50 | 2.40 | Hồ sơ thi đấu | |
| Châu Đồng Nai | 6.45 | 6.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Châu Tân cảng | 5.85 | 5.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Châu Sahara | Châu Sahara | 1.80 | 1.80 | Hồ sơ thi đấu |