| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Bùi Trí Nguyên | Adidas | 7.00 | 6.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| Bùi thị Nguyên | Sharanguyen | 0.00 | 0.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Bùi Phước Hùng | Hùng Mỹ Hoa | 2.20 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Bùi Phúc Lê Nam (and Daddy) | Simon C&c | 3.30 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Bùi huy Dung | Dunguniforms | 2.70 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| BÙI HOÀNG PHƯỚC | PHƯỚC CMS | 2.25 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Bùi hoài giang | Meomap | 2.30 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| BS Vũ | Henry Nguyễn | 0.00 | 0.00 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu |
| BS Nghĩa | 3.75 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| BS Nam | BS Nam | 2.75 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| BS Chiến | 3.00 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| BS Ba | 2.15 | 2.10 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Bờm Quốc Hùng | 4.35 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| boeing | 3.35 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Bo kỳ hoà | 5.05 | 5.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Blueno | 2.85 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| BINHTAUNGAM | 2.65 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Binh168 | 4.00 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Bình Ủi | 4.15 | 4.15 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Bình tay trái | 4.25 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu |