| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Bác sĩ Bảo | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tuấn Cầu Lông | 3.90 | 3.60 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tuấn xe BD | 2.65 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trường Em | 3.75 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Dũng Bến Cát | 2.30 | 2.25 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Giang Trung Thiện | 4.25 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Quốc Bàu Cát | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Minh y tế | 4.40 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Cường Trà Vinh | 3.25 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hòa Q6 | 4.00 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lai báo TN | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tuyến Q7 | 5.20 | 5.20 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Út vũng tàu | 5.50 | 5.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Vũ B - Vũng Tàu | 5.60 | 5.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Vinh Voi | 7.15 | 7.15 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Giang Thanh | 7.35 | 7.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Bình tay trái | 4.25 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Quang Cận VT | 4.85 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Sơn Oto | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Mr Lee | 3.35 | 3.35 | Hồ sơ thi đấu |