| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thạch PT | 3.90 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Vỹ Tennis | 4.65 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Luân TG | 5.55 | 5.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Chiến Lái thiêu | 4.80 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hòa chém | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trường Khoa Học | 4.40 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Khánh bờm | 3.25 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Neuyeuthiphainoi | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Long giấy | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Sơn Bồ Câu | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Phi 5ku | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hoàng Thành Trung | 7.50 | 7.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hòa ruồi | 3.25 | 3.20 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Pipo LK | 3.80 | 3.70 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nghĩa Lâm | 2.35 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nhân Trần Thái | 2.25 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Dũng q2 | 2.75 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Sơn Q7 | 3.35 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hoàng Triều QN | 2.15 | 2.10 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hà Khánh Hòa | 3.75 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu |