| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Quân phở | 3.40 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Dương Bóng Đá | 3.85 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hồng TL | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thái Nguyễn | 4.25 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tuấn 2 Nồ | 3.40 | 3.30 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thế HV | 4.25 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Rồng commando | 4.35 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Náo ANA | 2.60 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tý ủi 555 | 4.65 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thành 3D | 3.50 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lê Phước | 2.00 | 1.90 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trí THL | 5.65 | 5.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thắng Gò đậu | 3.75 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Dương Thanh Bá | 2.70 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Toàn Vinasun | 2.80 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thủy Q5 | 2.20 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hoàng LD | 2.60 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nhật Anh | 4.00 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tuấn 7a | 5.25 | 5.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thuận đỉa | 5.75 | 5.50 | Hồ sơ thi đấu |