| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Phat TTP | 3.25 | 3.25 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| le dung | 2.65 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Dũng Tâm | 3.00 | 2.75 | 2.90 | Hồ sơ thi đấu | |
| Minh tanimex | 4.85 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Đạt Nha Sĩ | 3.30 | 3.20 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lai KH | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Giang tay trái | 4.85 | 4.80 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Huy KH | 2.65 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Sơn tanimex | 4.25 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| oto thanhhai | 2.70 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| BS Ba | 2.15 | 2.10 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Huy 1B | 2.25 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lít 1B | 2.80 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lâm Tuấn Kiệt | 0.00 | 0.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thế Anh | 4.40 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Đồng Xuân Nghiêm | 3.10 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thái Tú | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Vy Triển Lãm | 2.15 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hào TL | 3.60 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lâm Mk | 3.65 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu |