| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| TRUNG GẦY | 5.20 | 5.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trung Bạc Liêu | Tony Trần | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trúc TG | 2.25 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trúc năng khiếu TPHCM | 4.15 | 4.15 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trúc Kỳ Hoà | Trúc KH | 1.90 | 1.90 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trúc Khang An | 1.95 | 1.90 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trực Huỳnh | Diego | 3.75 | 3.65 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trong thue | 2.80 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trọc KH | 4.40 | 4.30 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trịnh Minh Tâm | Tâm Trịnh | 3.30 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| tri_canglong | Tricanglong | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trịnh Đức Tiến | Tiến Bia | 2.20 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trinh Đồng Nai | 6.00 | 6.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trình Văn Chính | Chính IT | 2.25 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trịnh Tuấn Hà | Babonbon | 2.40 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trịnh Nguyễn Hùng Dũng | Dũng Sahara | 2.25 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trịnh Linh Giang | 7.60 | 7.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Triệu Huy | 1.90 | 1.90 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trietbongban | 5.00 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Triết Q6 | Triết Q6 | 3.90 | 3.80 | Hồ sơ thi đấu |