| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Trí Văn Thánh | 3.85 | 3.80 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trí TTA | 2.25 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trí THL | 5.65 | 5.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trang Nguyễn | Trang TX | 1.40 | 1.40 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trang Mỹ Đài | Trang Đài | 0.00 | 0.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trang Khang An | 1.85 | 1.80 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trần Đình Hoà | Trần Đình Hoà | 2.40 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trần Đình Duy | Duy Tran | 2.50 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trần Xuân Yến | Xuân Yến BP | 2.25 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trần Xuân Thắng | TXThang | 3.35 | 3.35 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trần Vũ Duy Khánh | Khánh Đen | 2.40 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trần Vĩnh Nguyên | 3.20 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trần Vĩnh Hưng | BACKHAND_POWER | 3.35 | 3.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trần Văn Quân | Trần Văn Quân | 2.60 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trần Văn Long | HoangLongSteel | 2.95 | 2.90 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trần Văn Khải | Khải Keo TAG | 2.70 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trần Văn Bảo | Bảo Đẹp Trai | 2.20 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trần Trọng Phong | Iceman | 2.95 | 2.90 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trần Trí Đức | Đức KH | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trần Thuận Hoá | Thuận Hoá | 1.95 | 1.90 | Hồ sơ thi đấu |