Tên gọi Tên nick Điểm đôi VR Điểm đôi Min Điểm Đơn
truong-dinh 4.40 4.25 Hồ sơ thi đấu
Trương Thị Như Anh Trâm Trâm Trương 1.70 1.60 Hồ sơ thi đấu
Trương Thành Được Út Được 2.35 2.30 Hồ sơ thi đấu
Trương Thanh Tài Trumkhungbo 3.70 3.70 Hồ sơ thi đấu
Trường TG Trường TG 3.25 3.20 Hồ sơ thi đấu
Trương Như Nguyên Nguyentn 2.20 2.20 2.40 Hồ sơ thi đấu
truong nhom 2.60 2.50 Hồ sơ thi đấu
Trương Minh Yên 2.65 2.50 2.50 Hồ sơ thi đấu
Trường Khoa Học 4.40 4.25 Hồ sơ thi đấu
Trương Huy Bách Trương Huy Bách 2.50 2.50 Hồ sơ thi đấu
Trường HN 291 2.75 2.70 Hồ sơ thi đấu
Trường Em 3.75 3.75 Hồ sơ thi đấu
Truong cui bap 4.90 4.75 Hồ sơ thi đấu
Trương Bích Lệ Maktina 2.05 1.90 Hồ sơ thi đấu
Trung Tiger 2.50 2.25 Hồ sơ thi đấu
Trung soda 2.70 2.70 Hồ sơ thi đấu
TRUNG RÂU 2.85 2.75 Hồ sơ thi đấu
Trung QK Trung Gà Con 6.50 6.50 Hồ sơ thi đấu
Trung pon 4.50 4.25 Hồ sơ thi đấu
Trung KH Trung KH 2.60 2.60 Hồ sơ thi đấu