| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tuấn mực | 4.00 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tuấn LTV | 2.90 | 2.80 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tuấn HV | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tuấn Huỳnh | Tuanthieugia | 2.00 | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu |
| Tuấn hocon | 2.55 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tuan hippo | 3.20 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tuấn con QK | 6.70 | 6.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tuấn Cầu Lông | 3.90 | 3.60 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tuấn bộ đội | 3.35 | 3.35 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tuấn béo | 3.75 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tuấn Ballack | Tuấn Ballack | 2.70 | 2.65 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tuan Babolat | 2.50 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tuấn Anh HT | 4.00 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tuấn Anh HN | 3.25 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tuấn 7a | 5.25 | 5.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tuấn 2 Nồ | 3.40 | 3.30 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tú Qui Nhơn | Tú Qui Nhơn | 4.80 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tu Nguyen Sa | 2.85 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tú Lâm Đồng | Tú Lâm Đồng | 4.00 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tứ KG | 6.00 | 6.00 | Hồ sơ thi đấu |