| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Út Q6 | Út Q6 | 4.20 | 4.10 | Hồ sơ thi đấu | |
| Ung Thanh Hai | 3.25 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tý điếc | 5.75 | 5.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tý ủi 555 | 4.65 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tỷ tóc dài | 5.00 | 5.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tý Thanh Đa | 4.80 | 4.80 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tý Thanh Lam | 5.50 | 5.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Ty KH | 4.80 | 4.80 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tý hủi | 5.75 | 5.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Ty Gia Long | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tý English | 3.60 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Ty Bình Dương | 6.50 | 6.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| TVinh77 | 2.60 | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tu_nguyen | 3.75 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tuyết Châu | Amala Châu | 2.30 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tuyenrau | 3.50 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tuyêni35 | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tuyển Q7 | 4.00 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tuyến Q7 | 5.20 | 5.20 | Hồ sơ thi đấu | ||
| TurenDA | 2.65 | 2.50 | 2.55 | Hồ sơ thi đấu |