| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vinh Voi | 7.15 | 7.15 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Vĩnh Khanh | 2.60 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Vĩnh HN | Vĩnh HN | 3.60 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Vinh hí | 5.50 | 5.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| vinh hau giang | 5.25 | 5.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| vincentnguyen | 3.40 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| vinasat.tv | 2.90 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | ||
| vietlap | 2.60 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Việt Thanh Đa | Việt Thanh Đa | 4.10 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Việt Tanimex | 0.00 | 0.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Viet Q7 | 4.10 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Việt Khánh Hòa | 5.50 | 5.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Viết hoàng long | 5.10 | 5.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Văn Đức | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Vân Trinh | Vân Trinh LA | 2.20 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Văn Sự Q6 | 3.05 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Vân Rada | 0.00 | 0.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Văn Khiết | Văn Khiết | 2.80 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| Vân Khánh | 1.75 | 1.70 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Út vũng tàu | 5.50 | 5.25 | Hồ sơ thi đấu |