| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Hải Anh | 1.50 | 1.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Cẩm DakLak | 1.40 | 1.40 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Phương Linh CT | 1.80 | 1.80 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hoa N7 | 1.75 | 1.70 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thuý Đ.Lạt | 1.80 | 1.80 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Kiệt Thanh Đa | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Quân Cây Đa | 2.35 | 2.35 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Đại DSS | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thắng Bơi Lội | 2.60 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thần Tài | 1.95 | 1.90 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hiếu 68 | 2.60 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thảo Bình Tân | 1.50 | 1.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lâm.Trinh | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tâm Đất Việt | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thái SG Tourane | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hùng Than | 2.70 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nhật Thanh | 2.70 | 2.60 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hằng Phạm | 1.80 | 1.80 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hạnh Tennis | 1.40 | 1.40 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Phương Vạn Ninh | 2.70 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu |