Tên gọi Tên nick Điểm đôi VR Điểm đôi Min Điểm Đơn
Trí TTA 2.25 2.20 Hồ sơ thi đấu
Trường HN 291 2.75 2.70 Hồ sơ thi đấu
Hương (Tana) 0.00 0.00 Hồ sơ thi đấu
Tý English 3.60 3.50 Hồ sơ thi đấu
Mười Lốp 2.70 2.70 Hồ sơ thi đấu
Ngô Đình Chung 2.15 2.10 Hồ sơ thi đấu
Hồng Vân 1.80 1.80 Hồ sơ thi đấu
Hương Yên Bái 2.15 2.10 Hồ sơ thi đấu
Tiên DSS 2.10 2.00 Hồ sơ thi đấu
Ngọc GV 1.20 1.20 Hồ sơ thi đấu
Ngọc Trâm 1.90 1.80 Hồ sơ thi đấu
Hoà Bích 1.20 1.20 Hồ sơ thi đấu
Huyền Kontum 1.90 1.90 Hồ sơ thi đấu
Vân Khánh 1.75 1.70 Hồ sơ thi đấu
Huyền Lê 2.15 2.10 Hồ sơ thi đấu
Thảo Kỳ Hoà 1.40 1.30 Hồ sơ thi đấu
Loan Nathalie 1.35 1.35 Hồ sơ thi đấu
Linh Khang An 1.40 1.40 Hồ sơ thi đấu
Trang Khang An 1.85 1.80 Hồ sơ thi đấu
Trúc Khang An 1.95 1.90 Hồ sơ thi đấu