| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Dung Trần LA | 2.05 | 1.90 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hoa BMT | 1.85 | 1.85 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hiệu Nguyễn | 2.25 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Phú Huế | 2.45 | 2.40 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Ngọc DSS | 0.00 | 0.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thức An Phú | 5.55 | 5.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Ty Gia Long | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lâm Phú Nhuận | 2.40 | 2.40 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Vương Cát Kim Linh | 0.00 | 0.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Mạnh Tanimex | 5.20 | 5.10 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Huyền Nico | 2.70 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Dương 18D | 2.60 | 2.60 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Long Tống | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Linh SCTV | 2.45 | 2.40 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Loan TG | 0.00 | 0.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Khoa ST | 0.00 | 0.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Ngân Củ Chi | 2.30 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thiên Bảo | 2.35 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Việt Tanimex | 0.00 | 0.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hiếu Sadec | 0.00 | 0.00 | Hồ sơ thi đấu |