| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Bảo Q6 | 5.00 | 5.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Bảo Mập | Bảo Mập | 2.90 | 2.90 | Hồ sơ thi đấu | |
| Bành Chấn Phát | Phát Junsun | 2.85 | 2.80 | Hồ sơ thi đấu | |
| Bằng q8 | 4.00 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Bằng nhảy cao | 5.35 | 5.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Bạch Tuyết | 1.40 | 1.40 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Bác sĩ Bảo | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Ba Bích | Ba Bích | 3.70 | 3.70 | Hồ sơ thi đấu | |
| Awayhuy | 3.95 | 3.90 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Anmapdethuong | 4.00 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| anhtuanlongkhanh | 3.90 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Anh Thư | Thư 291 | 1.35 | 1.35 | Hồ sơ thi đấu | |
| an tiêm | 3.60 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| An BP | 3.40 | 3.30 | Hồ sơ thi đấu | ||
| alibAbA | 2.60 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Ái My | 1.50 | 1.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| 3GS | 2.65 | 2.60 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Đoàn Bình Phước | Phước 2/9 | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đinh Văn Lĩnh | Novak Lĩnh | 4.10 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đào Thị Thanh Trang | Khanh Khanh | 2.05 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu |