| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Bình Q6 | 2.40 | 2.40 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Bình Hoàngkhang | 4.00 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| binchicken | 4.00 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| BigmanVN | 1.90 | 1.90 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Bích Vân | 1.70 | 1.60 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Bích Hường HN | Owen Hường | 1.80 | 1.80 | Hồ sơ thi đấu | |
| Bibono | 2.75 | 2.65 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Bi Vũng Tàu | 5.50 | 5.40 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Bi Duong | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Bear Black | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| bean bau cat | 3.45 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Bé tư ĐN | 4.75 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Bế Thị Kim Thanh | Kim Thanh | 1.20 | 1.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Bé Lép KH | 5.70 | 5.60 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Bé 6 - Dũng ice | 4.40 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Bảy.Bàu Cát | 2.75 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Batouristguide | Batouristguide | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| BaoHQ | 4.65 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| BaoAnh76 | 3.85 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Bảo Thanh Đa | 4.60 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu |