| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tuân Phạm | 2.60 | 2.60 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tiến Q11 | 2.10 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tuấn SP | 4.00 | 3.90 | Hồ sơ thi đấu | ||
| An BP | 3.40 | 3.30 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Minh Điện | 3.65 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trí Văn Thánh | 3.85 | 3.80 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Quang Balance | 2.20 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Mai Bùi | 1.50 | 1.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tôn PT | 3.40 | 3.30 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Dũng BP | 3.20 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nguyễn Xuân Phước | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lee Tín | 3.00 | 2.95 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nguyễn Thiện Hoà | 2.40 | 2.40 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Liêm 18D | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Loan LK | 2.20 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Sơn Lê Gia | 2.30 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trúc TG | 2.25 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trân ATM | 1.40 | 1.30 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Toán Q12 | 3.30 | 3.20 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thư TL | 1.50 | 1.50 | Hồ sơ thi đấu |