| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Dinh QN | 2.25 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Quế Thanh | 1.40 | 1.40 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Huyền Lady | 1.15 | 1.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Phương Nam | 1.60 | 1.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Đen KH | 4.00 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thái Sơn (Hưng Thịnh) | 8.50 | 8.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Daniel Nguyễn | 8.00 | 8.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Bảo Thanh Đa | 4.60 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hùng Khang An | 1.90 | 1.90 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Toản Nha Trang | 2.10 | 2.10 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tuấn HV | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tuấn LTV | 2.90 | 2.80 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Càng LĐ | 4.00 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Dũng Soda | 3.70 | 3.60 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tôi Lê | 1.20 | 1.20 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hoa BG | 1.80 | 1.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hưng Đào | 2.70 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thành Coca | 2.70 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hiền Long An | 1.90 | 1.90 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lợi Văn Thánh | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu |