| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Đẳng Lê | 6.00 | 6.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tính nhỏ | 6.50 | 6.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Toàn q6 | 5.00 | 5.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tâm Eto | 1.85 | 1.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Huỳnh Oto | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Phong ds | 2.30 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Kalotyni | 3.40 | 3.40 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tiến Bảo Lộc | 4.35 | 4.30 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Phong Bia | 4.10 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Phú An Tây | 4.10 | 4.10 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Giang BT | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hoàng BL | 2.90 | 2.80 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Kiên Q4 | 5.10 | 5.10 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thịnh Long Điền | 3.95 | 3.95 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Bình Ủi | 4.15 | 4.15 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Bảo Q6 | 5.00 | 5.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tuấn bộ đội | 3.35 | 3.35 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Đức PT | 5.50 | 5.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tiền DSS | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hoài Anh | 2.70 | 2.65 | Hồ sơ thi đấu |