| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| DauDaDaiSu | 2.50 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Daniel Nguyễn | 8.00 | 8.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| danh133 | 4.00 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Danh Tiệm Vàng | 5.35 | 5.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Dan triển lãm | 3.85 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Dân HQ | Dân HQ | 3.90 | 3.80 | Hồ sơ thi đấu | |
| cuongnhocct | 4.50 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| cuongduoc | 3.75 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Cường Trà Vinh | 3.25 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Cường TDTT | 5.10 | 5.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Cường Phan Thiết | 2.35 | 2.35 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Cường Khánh Hòa | 3.35 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Cường HT | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Cương An Phú | Cương An Phú | 4.15 | 4.10 | Hồ sơ thi đấu | |
| Cương (ATC) | 6.75 | 6.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Cửng Lao Động | 5.50 | 5.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Cubull | 2.50 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| convitmap | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| conkiencon | 2.85 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Công Hoàng Long | 4.85 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu |