| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Duy Em | Duy Em | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Duy BL | Duy BL | 4.80 | 4.80 | Hồ sơ thi đấu | |
| Duy | Thayduydayly | 0.00 | 0.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu |
| dươngvtec | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Duongtang | 3.50 | 3.25 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Dương Văn Toản | Dương Văn Toản | 2.40 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Dương Văn Tiến | Văn Tiến | 2.35 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Dương toa xe | 3.50 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Dương Tiến Dũng | Dương Tiến Dũng | 3.60 | 3.60 | Hồ sơ thi đấu | |
| Dương Thanh Bá | 2.70 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Dương Quốc Ân | Dương Quốc Ân | 2.25 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Dương Quang Vinh | Yang | 3.10 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Dương Q12 | Dương Q12 | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Dương Ngọc Đức | 5.85 | 5.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Dương Ngọc | Ngọc Bưu Điện BMT | 1.85 | 1.80 | Hồ sơ thi đấu | |
| Dương Luân | 2.65 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Dương Ken | 4.65 | 4.65 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Dương Hữu Trí | Trí Dược | 2.20 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Dương Hoàng Phong | Phong Quân đội | 5.35 | 5.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Dương Hoá | Dương Hoá | 2.30 | 2.10 | Hồ sơ thi đấu |