| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Dương Cẩm Đà | Đà Dương | 3.45 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Dương Bóng Đá | 3.85 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Dương 18D | 2.60 | 2.60 | Hồ sơ thi đấu | ||
| dunlop_phonui | 3.45 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| dunlopTNT | 2.30 | 2.25 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| dungto | 2.85 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| dungtennis | 2.70 | 2.70 | 2.80 | Hồ sơ thi đấu | |
| Dungkorea | 3.40 | 3.40 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Dungchuot | 4.35 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Dũng Y Tế | Mychinh | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Dũng Vespa | 4.50 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Dung Trần LA | 2.05 | 1.90 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Dũng trà đá | 5.00 | 5.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Dũng Tâm | 3.00 | 2.75 | 2.90 | Hồ sơ thi đấu | |
| Dũng space | 3.05 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Dũng Soda | 3.70 | 3.60 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Dũng q2 | 2.75 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Dũng oscar | 6.70 | 6.65 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Dũng mụn HL | 3.25 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Dũng cận | 4.50 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu |