| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Giang Quốc Khanh | 5.00 | 5.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Giang BT | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| GIAHY | 2.50 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Giá Q8 | 5.00 | 5.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Gia Huy | Gia Huy | 3.15 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Ghu-lít | 3.00 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| FSO | 4.25 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| freedom | 2.85 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| ford _mustang | 3.25 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| fifa2012 | 4.00 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| fere_viet | 3.25 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Fairplay Kỳ Hòa | 4.10 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Epicuro | 5.50 | 5.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| DuyOngDia | DuyOngDia | 1.85 | 1.80 | Hồ sơ thi đấu | |
| duyanh | 4.00 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Duy truyền | 4.50 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Duy Tran Tennis | 6.75 | 6.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Duy Khoa | NDDK | 2.75 | 2.65 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu |
| Duy Khánh Hòa | 4.00 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Duy K34 | 4.50 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu |