| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Hải Polo | 3.70 | 3.70 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hải mập | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hải Anh | 1.50 | 1.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hải | Heiniken | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hắc Thanh Hoàng | Hắc Thanh Hoàng | 2.30 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hà Sỹ Giao | Giao Tư Hồng | 2.60 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hà Sóc trăng | Hà Sóc trăng | 1.85 | 1.85 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hà Sân bay | 0.00 | 0.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Ha Ngân | 1.50 | 1.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hà nẫu | 4.15 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hạ Long | 2.30 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hà Khánh Hòa | 3.75 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hà Giang | VGiang153 | 2.65 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hà Cẩm | 1.00 | 1.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hà Bình Dương | Hà Bình Dương | 3.30 | 3.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hà | Trường Khanh | 2.00 | 1.90 | Hồ sơ thi đấu | |
| Gianghồ sky | 4.85 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Giang Trung Thiện | 4.25 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Giang Thanh | 7.35 | 7.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Giang tay trái | 4.85 | 4.80 | Hồ sơ thi đấu |