| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Hiếu HL | Hiếu HL | 2.20 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hiếu Black | Hieu_black | 4.80 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hiếu 68 | 2.60 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hiệp Tudo | 2.40 | 2.35 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hiền XD | Hiền XD | 3.25 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hiền Long An | 1.90 | 1.90 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hiền Bằng Lăng | 3.75 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| HERO | 4.80 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hậu KH | 2.10 | 2.10 | Hồ sơ thi đấu | ||
| hatori104 | 3.35 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| happiness | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hào TL | 3.60 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hạnh Tennis | 1.40 | 1.40 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hằng Phạm | 1.80 | 1.80 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hằng Bến Cát | Hằng Bến Cát | 1.50 | 1.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| hama-bien | 3.15 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hải Điện lực | 2.75 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hải Đá | 2.65 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hải tay trái | 5.65 | 5.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hải Sóc Trăng | 3.90 | 3.80 | Hồ sơ thi đấu |