| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vukimthanh | 2.20 | 2.10 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tuấn RuLo | 2.15 | 2.00 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Triệu Huy | 1.90 | 1.90 | Hồ sơ thi đấu | ||
| BigmanVN | 1.90 | 1.90 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hoàng Hải BD | 7.00 | 7.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Minh Hưng BD | 7.00 | 7.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Cường HT | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tím D2 | 5.65 | 5.60 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Cao Đạt Q10 | 4.85 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Dũng trà đá | 5.00 | 5.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Long gia lai | 5.75 | 5.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Khánh vả | 4.15 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thoại KH | 4.00 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Phú KH2 | 4.50 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hổ tiger | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Phong Huynh | 3.20 | 3.20 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Silverjack | 3.25 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Dũng space | 3.05 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hải Điện lực | 2.75 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Subaxa | 2.60 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu |