| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Hùng Japan | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hưng Giang | Hungpq | 2.75 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hùng Còi | Passing short | 6.60 | 6.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hùng CA ĐN | 2.60 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Huân Long Xuyên | 2.70 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Huân GV | 4.40 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hứa Mỹ Loan | Loan HG | 3.20 | 3.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hồng Vân | 1.80 | 1.80 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hồng TL | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hồng Thuý | Thuý LA | 1.85 | 1.85 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hồng Polo | Hồng Polo | 0.00 | 0.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hồng Phúc Hào | Nicolai | 3.75 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hoàng Thị Bích Liên | Hoàng Liên | 1.35 | 1.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| hoang_map | 3.00 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| hoangtown | 2.85 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hoàng Đức Thoại | Thoại DDC | 2.70 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hoang Tung | hoang tung | 3.35 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hoàng Triều QN | 2.15 | 2.10 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hoàng Thiên Phước | Hoàng Thiên Phước | 2.40 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hoàng Thành Trung | 7.50 | 7.50 | Hồ sơ thi đấu |