| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Huy | Huy Bảo Lộc | 5.10 | 5.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hữu nha sĩ | 3.15 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hương.Nhân | Hương KH | 1.50 | 1.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hương Yên Bái | 2.15 | 2.10 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hương shop Hoa | 1.35 | 1.35 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hương Lê | 1.50 | 1.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hường GL | Hường GL | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hương (Tana) | 0.00 | 0.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| HUNGXUANGROUP | 2.15 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| hungwolf | 3.15 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| hungpham | 3.15 | 3.10 | Hồ sơ thi đấu | ||
| HUNGBMEG | 2.50 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hưng Đào | 2.70 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hùng Vespa | 3.15 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hùng Thủ Đức | 3.90 | 3.80 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hùng Than | 2.70 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hùng sản | 3.40 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hùng Lâm Đồng | 4.15 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hùng Khang An | 1.90 | 1.90 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hùng KH | 4.25 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu |