| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Huỳnh Minh Mẫn | Huỳnh Minh Mẫn | 2.70 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | |
| Huỳnh Lưu Bảo Ngọc | Ngọc HG | 2.30 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Huỳnh Lập | HUYNH LAP | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Huỳnh Khải Minh | MinhGa | 3.95 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| Huỳnh Hồng Hà | Hà GV | 1.90 | 1.90 | Hồ sơ thi đấu | |
| Huỳnh Hoàng Trạng | Trạng Huỳnh | 4.10 | 4.10 | Hồ sơ thi đấu | |
| Huỳnh Chí Khương | 7.10 | 7.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Huỳnh Châu | Huỳnh Châu | 1.40 | 1.40 | Hồ sơ thi đấu | |
| huyhocmon | 2.60 | 2.60 | 2.80 | Hồ sơ thi đấu | |
| Huyền Nico | 2.70 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Huyền Lê | 2.15 | 2.10 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Huyền Lady | 1.15 | 1.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Huyền Kontum | 1.90 | 1.90 | Hồ sơ thi đấu | ||
| HUYCAO917 | 4.80 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| HuyCameroon | 5.85 | 5.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Huy Việt kiều (Niểng) | 3.75 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Huy Shop Nhoc | 3.65 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Huy KH | 2.65 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| HUY COSHET | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Huy 1B | 2.25 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu |