| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Ion Man | 4.85 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Huỳnh Công Toại | Sixty Nine | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| HUYNOVO | 3.65 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| HuynhVu | 3.75 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Huỳnh Đức An | An Rexdoor | 2.50 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Huỳnh Vũ | Vũ Oto | 2.25 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Huỳnh Võ Đông Vương | BS Vương | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Huỳnh Võ Đông Thiên | 9999 | 1.95 | 1.90 | Hồ sơ thi đấu | |
| Huỳnh Vĩnh Đạt | Vinhdathuynh | 5.50 | 5.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Huỳnh Tú Vi Thanh | Thanh LK | 1.70 | 1.70 | Hồ sơ thi đấu | |
| Huỳnh Thị Tuyết Lan | Lan PT | 1.50 | 1.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Huỳnh Thị Thảo Ngân | Ngân KA | 1.50 | 1.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Huỳnh Thị Tâm Như | Như Huỳnh | 1.70 | 1.70 | Hồ sơ thi đấu | |
| Huỳnh Thanh Tùng | Tùng Kudo | 2.50 | 2.40 | Hồ sơ thi đấu | |
| Huỳnh Thanh Duy | Duy kyhoa | 4.50 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Huỳnh Phát | Hải KH | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Huỳnh Phạm An Nhi | An Nhi | 1.50 | 1.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Huỳnh Oto | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Huỳnh Nhật | Nhật Dubai | 2.45 | 2.40 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu |
| Huỳnh Ngọc Phúc Thành | Thành LA | 2.70 | 2.60 | Hồ sơ thi đấu |