| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Khiêm TG | Khiêm TG | 3.40 | 3.40 | Hồ sơ thi đấu | |
| Khánh đs | 2.85 | 2.80 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Khánh vả | 4.15 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Khánh râu | 6.65 | 6.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Khánh lai | 6.75 | 6.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Khánh Kỳ Hoà | Khánh KH | 1.70 | 1.70 | Hồ sơ thi đấu | |
| Khanh kẹo ngậm | 4.35 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Khánh bờm | 3.25 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| KHÁNH A75 | 3.60 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Khangky | 2.80 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Khang Trương | 4.60 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Khang NQ | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Khải Tanimex | 5.10 | 5.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| kehaiphong | 3.15 | 3.00 | 3.10 | Hồ sơ thi đấu | |
| Kang Yun Ho | Mr Kang | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Kalotyni | 3.40 | 3.40 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Jung Won | Mr Jung | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Jet đàm sen | 5.85 | 5.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| James Lim | James Lim | 2.40 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Irnoob | 3.95 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu |