| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Zaro | 2.25 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | ||
| yonexman | 2.75 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Yến ĐN | Yến ĐN | 1.85 | 1.85 | Hồ sơ thi đấu | |
| Yến Trảng Bom | 1.80 | 1.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Yến Sóc Trăng | 1.60 | 1.60 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Xuyên Đồng Tháp | Xuyên Đồng Tháp | 4.20 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Xuyên | 4.75 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Xuân Trang | Xuân Trang | 1.90 | 1.90 | Hồ sơ thi đấu | |
| XUAN THANH | 3.45 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Xuân Lâm | Xuân Lâm | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Xuân KH | 5.75 | 5.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Xuân Hoàn | Mr Hoàn | 3.00 | 2.90 | Hồ sơ thi đấu | |
| xipomos | 3.25 | 3.25 | 3.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| watsukinguyen | 3.25 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Wang | 3.75 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Vy Triển Lãm | 2.15 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Vỹ Tennis | 4.65 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Vy Lượng Q6 | 3.65 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Vy Lăng Trường | Trường Thuế | 3.00 | 2.85 | Hồ sơ thi đấu | |
| Vương Nguyệt Phụng | Phụng PT | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu |