| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vương Minh Luân | Luân Râu | 3.20 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Vương Cát Kim Linh | 0.00 | 0.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Vukimthanh | 2.20 | 2.10 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Vũ Đình Phúc | vdphuc | 2.85 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| Vũ Trường Giang | Vũ Trường Giang | 2.35 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Vũ Trọng Hiếu | Vutronghieu | 0.00 | 0.00 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu |
| Vũ Trần Thụ | Toto Trần | 2.75 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| Vũ tóc dài | 5.60 | 5.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Vũ Thủ Đức | Vũ TĐ | 2.35 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Vũ Nga | Nguyệt CH | 1.40 | 1.40 | Hồ sơ thi đấu | |
| Vũ Long An | Gullevus | 5.00 | 5.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Vũ Kim Nam | Kim Nam | 2.20 | 2.10 | 2.35 | Hồ sơ thi đấu |
| Vũ Cầm Thi | Thi 291 | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Vũ B - Vũng Tàu | 5.60 | 5.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Vũ Artem | 7.25 | 7.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Vũ Anh Tuấn | Tuấn Sawanew | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Võ Văn Thành | Võ Thành | 2.15 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Võ Văn Quý | Quý DSS | 2.25 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Võ Tuấn Huynh | Win85 | 2.30 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Võ Tuấn Hiền | Win79 | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu |