| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Năm Đưa | 3.90 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nam Than Đá | Nam Than Đá | 2.75 | 2.60 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nam Q7 | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nam KG | 6.75 | 6.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nam é | 4.35 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nadat | 4.50 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Mylifevn | 3.60 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Mỹ Đen | Mỹ Đen | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Mười Đầu Bạc | 3.50 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Mười Lốp | 2.70 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Mr Lee | 3.35 | 3.35 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Mr Bon | 3.50 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Moonversion | 3.00 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Minh-Điện | 3.70 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Minh Điện | 3.65 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Minh y tế | 4.40 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Minh Tú | 2.85 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Minh Trang (HCM) | 4.25 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Minh Toàn Trần | Minh toàn trần | 2.60 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Minh Tiến Sĩ | 2.60 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu |