| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Minh tanimex | 4.85 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Minh Hưng BD | 7.00 | 7.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Minh Honeyboys | 2.90 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Minh dược | 3.15 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Minh BH | 2.80 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Minh Anh Q6 | 3.75 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Michael Đỗ | Michael Đỗ | 0.00 | 0.00 | 2.90 | Hồ sơ thi đấu |
| Maximus | 2.75 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Mary | 1.30 | 1.30 | Hồ sơ thi đấu | ||
| manhseven | 4.25 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Mạnh Thắng | Thắng Củ Chi | 0.00 | 0.00 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu |
| Mạnh Tanimex | 5.20 | 5.10 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Mãng Cầu | 3.00 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Mai Văn Công | Công Viscom | 2.30 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Mai Quốc Tuấn | MaiTuan | 2.30 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Mai Ngọc Hân | Mai Ngọc Hân | 1.55 | 1.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Mai Bùi | 1.50 | 1.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Mã Thị Bích Tuyền | Tuyền Trà Vinh | 1.95 | 1.90 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lycafe | 2.50 | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Ly ĐL | 1.90 | 1.90 | Hồ sơ thi đấu |