| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Ngô Đình Chung | 2.15 | 2.10 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Ngộ Sóc Trăng | 6.95 | 6.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Ngô Quang Huy | 7.35 | 7.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Ngô Ngọc Răng | Delta | 2.25 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Ngô Hữu Phước | Phước Head | 3.25 | 3.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Ngô Hoàng Trung | Trung Thư Giãn | 2.60 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nghiêm Đức Tiến | Tiến Nghiêm | 3.50 | 3.25 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu |
| Nghĩa Đệ Nhất | Nghĩa Đệ Nhất | 3.10 | 3.00 | 2.90 | Hồ sơ thi đấu |
| Nghĩa Prince | 6.00 | 6.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nghia NaNá | 3.60 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nghĩa Lê | 2.30 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nghĩa Lâm | 2.35 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu | ||
| ngaymailathunam | 3.25 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Ngân Củ Chi | 2.30 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Neuyeuthiphainoi | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nemo | 2.65 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nâu (Cọ Khùng) | 4.75 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Náo ANA | 2.60 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| namanhtranbui | 2.30 | 2.25 | 2.40 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nam-cuuhiep | 2.50 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu |