| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Hoàng Minh Mẫn | Bờm Thanh Đa | 5.90 | 5.80 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Hoàng Hải | Rafa nguyễn | 2.00 | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu |
| Nguyễn Hà | Hà nguyễn | 3.10 | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu |
| Nguyễn Duy Trung | RF_Trung_RF | 3.05 | 3.00 | 3.20 | Hồ sơ thi đấu |
| Nguyễn Dương Khánh | Nguyễn Dương Khánh | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Cao Quốc Duy | Duy Sony | 3.20 | 3.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Cao Khánh | Nguyễn Cao Khánh | 2.35 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Bảo Trị | BS Trị | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Bảo Trân | Bảo Trân | 0.00 | 0.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Ba Vương | Vương Soda | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Anh Tuấn | OldboyHN | 2.90 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Anh | Nguyễn Anh | 2.70 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | |
| ngocdien | 4.00 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Ngọc Trâm | 1.90 | 1.80 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Ngọc phan thiết | 4.50 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Ngọc GV | 1.20 | 1.20 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Ngọc DSS | 0.00 | 0.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Ngọc Ánh | Ánh 9 Cua | 2.10 | 2.10 | Hồ sơ thi đấu | |
| Ngoan KH | 4.35 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Ngô Đức Dương | 7.40 | 7.40 | Hồ sơ thi đấu |