| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Phạm Khắc Nam | Nam Q9 | 2.50 | 2.40 | Hồ sơ thi đấu | |
| Phạm Hồng Mẫn | Phạm Hồng Mẫn | 2.50 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | |
| Phạm Hoài Thu | Thu Phạm | 1.60 | 1.60 | Hồ sơ thi đấu | |
| Phạm Duy Linh | Phạm Duy Linh | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| panda_hung | 3.35 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Panda | 3.35 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| oto thanhhai | 2.70 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Onnazuki | 2.50 | 2.40 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Ốc Chi Lâm | 2.60 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Oanh | Oanh Bình Dương | 1.60 | 1.60 | Hồ sơ thi đấu | |
| Ntlam | 3.00 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| nquocson | 3.25 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nobi | 2.80 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nine | 3.65 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nhựt Thanh Đa | 5.40 | 5.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nhinh | 5.25 | 5.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nhí HL | 5.00 | 5.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| nhattrung | 2.85 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| nhatkhanh2007 | 3.50 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nhật Trần | Mr Bean | 2.70 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu |