| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Nhật Thanh | 2.70 | 2.60 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nhật QK | 4.90 | 4.80 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nhật BL | 5.35 | 5.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nhật An | 4.75 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nhật Anh | 4.00 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nhanpro | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| NhanDA | 3.00 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nhan-Trongtai | 2.90 | 2.80 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nhân Trần Thái | 2.25 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nhân Sẹo | 2.50 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nhân KG | Nhân KG | 5.50 | 5.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Văn Phúc | Dr.Phuc | 3.25 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Thị Mỹ Lệ | Lệ Shop | 1.90 | 1.80 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Nam Hoàng | Nam Hoàng | 2.75 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Hữu Trường Giang | Giang Cây Đa | 3.10 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyệt Hoàng Thiên | 1.30 | 1.30 | Hồ sơ thi đấu | ||
| NGUYENQN | 4.50 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nguyễn Đức Nam Huy | Nam Huy | 2.80 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Đình Y | 2.60 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nguyễn Đình Kiểu | KIỂU NHÀ ĐẤT | 2.10 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu |