Tên gọi Tên nick Điểm đôi VR Điểm đôi Min Điểm Đơn
Phạm Trí Dũng Dũng Kem 2.50 2.50 Hồ sơ thi đấu
Phạm Thị Tuyết Nhung Nhung Phạm 1.60 1.60 Hồ sơ thi đấu
Phạm Thị Tuyết Loan Loan Đồng Nai 0.00 0.00 Hồ sơ thi đấu
Phạm Thị Phương Ngoan Ngoan CT 2.00 2.00 Hồ sơ thi đấu
Phạm Thị Ngọc Phương Phương Masha 2.15 2.10 Hồ sơ thi đấu
Phạm Thị Nga Nga Phạm 1.50 1.50 Hồ sơ thi đấu
Phạm Thị Anh Thư Phale 1.30 1.30 Hồ sơ thi đấu
Phạm Tấn Hoan Hoan Q6 3.10 3.25 Hồ sơ thi đấu
Phạm Tấn Hoà Phạm Tấn Hoà 2.30 2.30 Hồ sơ thi đấu
Phạm Stéphane (Tuấn) MODJO 3.20 3.00 Hồ sơ thi đấu
pham quoc huan 3.50 3.50 Hồ sơ thi đấu
Phạm Quang Bình Bình Long Khánh 2.30 2.30 Hồ sơ thi đấu
Phạm Phú Kim kim an loc 3.65 3.50 Hồ sơ thi đấu
Phạm Nhi Nguyên Bé Xu 2.40 2.40 Hồ sơ thi đấu
Phạm Nguyên Anh Đài Anh Đài 1.70 1.70 Hồ sơ thi đấu
Phạm Ngọc Minh Nhựt NhutHoangLong 4.70 4.65 Hồ sơ thi đấu
Phạm Minh Đức DUCQNG 4.00 4.00 Hồ sơ thi đấu
Phạm Minh Tuấn (Đà Nẵng) 7.65 7.50 Hồ sơ thi đấu
Phạm Minh Tiến Commando 2.60 2.50 Hồ sơ thi đấu
Phạm Lương Kỳ Duyên Kỳ Duyên BD 2.30 2.30 Hồ sơ thi đấu